mồm miệng

mồm miệng

Cô ấy có cái mồm miệng rất khéo, ai nghe cũng thấy vui.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỉ bộ phận dùng để ăn nói (miệng): "mồm miệng" từ ghép, dùng để chỉ cơ quan miệng nói chung, nơi dùng để ăn uống phát ra lời nói.
    • Chỉ lời nói, cách nói năng, khẩu khí của một người: Từ này thường được dùng với nghĩa bóng, ám chỉ khả năng ăn nói, lời lẽ hoặc thái độ khi phát ngôn của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta chỉ giỏi mỗi cái mồm miệng, làm thì chẳng ra gì. (Anh ta chỉ giỏi mỗi việc nói, còn làm thì không được việc .)
    • ấy cái mồm miệng rất khéo, ai nghe cũng thấy vui. ( ấy cách nói chuyện rất khéo léo, ai nghe cũng thấy vui.)
    • Đừng cái mồm miệng hỗn xược với người lớn như thế! (Đừng cái miệng lưỡi hỗn xược với người lớn như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giữ mồm giữ miệng": cẩn trọng trong lời nói, suy nghĩ kỹ trước khi nói để tránh gây họa hoặc mất lòng.
    • Trong cuộc họp quan trọng, anh phải biết giữ mồm giữ miệng. (Trong cuộc họp quan trọng, anh phải biết cẩn thận lời nói.)
  • "mồm miệng táo bạo": cách nói năng bạo dạn, thẳng thắn, không sợ hãi.
    • phóng viên trẻ mồm miệng táo bạo, dám chất vấn lãnh đạo. ( phóng viên trẻ khẩu khí bạo dạn, dám chất vấn lãnh đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Mồm (danh từ): thường dùng trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái thô tục hơn "miệng".
    • Im cái mồm lại! (Im cái miệng lại!)
  • Miệng (danh từ): từ phổ thông, trang trọng hơn "mồm", chỉ cơ quan miệng hoặc lời nói.
    • Ăn trông nồi, ngồi trông hướng, nói trông miệng. (Tục ngữ: Phải chú ý đến hoàn cảnh đối tượng khi ăn nói.)
  • Khẩu (danh từ, từ Hán Việt): thường dùng trong từ ghép Hán Việt, chỉ miệng hoặc lời nói.
    • khẩu khí (khí chất thể hiện qua lời nói), khẩu tài (tài nói năng).
Từ đồng nghĩa
  • Lời ăn tiếng nói: chỉ cách nói năng, phong thái ngôn ngữ của một người.
  • Khẩu khí: chỉ thái độ, sắc thái biểu đạt trong lời nói.
Thành ngữ liên quan
  • Mồm loa mép giải: chỉ người nói nhiều, nói to lắm lời (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • ta mồm loa mép giải suốt ngày, chẳng ai muốn nghe. ( ta lắm lời suốt ngày, chẳng ai muốn nghe.)
  • Đầu môi chót lưỡi: chỉ lời nói bề ngoài, không chân thành, dễ thay đổi.
    • Lời hứa đầu môi chót lưỡi ấy chẳng đáng tin. (Lời hứa hời hợt ấy chẳng đáng tin.)